Từ ghép
红辣椒粉
Phồn thể: [紅辣椒粉]Nghĩa
- 1 bột ớt đỏ
- 2 ớt bột
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.