Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红辣椒粉

Phồn thể: [紅辣椒粉]
hónglàjiāofěn
Nghĩa tiếng Việtbột ớt đỏ; ớt bột
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa