Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红领巾

Phồn thể: [紅領巾]
hónglǐngjīn
Nghĩa tiếng Việtkhăn quàng đỏ; người đội viên Thiếu niên Tiền phong
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khăn quàng đỏ
  2. 2 người đội viên Thiếu niên Tiền phong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập