Houzii
← Từ điển
Từ ghép

约束力

Phồn thể: [約束力]
yuēshùlì
Nghĩa tiếng Việt(của hợp đồng) có tính ràng buộc (pháp lý)
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (của hợp đồng) có tính ràng buộc (pháp lý)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập