Houzii
← Từ điển
Từ ghép

法律约束力

Phồn thể: [法律約束力]
fǎlǜyuēshùlì
Nghĩa tiếng Việthiệu lực pháp lý (tức là ràng buộc theo luật)
  • 5 chữ
  • 32 nét