Houzii
← Từ điển
Từ ghép

约束条件

Phồn thể: [約束條件]
yuēshùtiáojiàn
Nghĩa tiếng Việtđiều kiện hạn chế; ràng buộc
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa