Từ ghép
纯素食主义
Phồn thể: [純素食主義]Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa thuần chay, chế độ ăn chỉ gồm các sản phẩm thực vật; chủ nghĩa ăn chay nghiêm ngặt
- 5 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chủ nghĩa thuần chay, chế độ ăn chỉ gồm các sản phẩm thực vật
- 2 chủ nghĩa ăn chay nghiêm ngặt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.