Chữ đơn
纲
Phồn thể: [綱]Nghĩa tiếng Việtdây chính của lưới đánh cá; nguyên tắc chỉ đạo; mắt xích quan trọng
- 1 chữ
- 7 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 dây chính của lưới đánh cá
- 2 nguyên tắc chỉ đạo
- 3 mắt xích quan trọng
- 4 lớp (phân loại)
- 5 đề cương
- 6 chương trình
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大纲[大綱][đại cương]Cấp: HSK 7–9tóm tắt; đề cương; chương trình
- 纲领[綱領][cương lãnh]Cấp: HSK 7–9chương trình (tức là kế hoạch hành động); nguyên tắc chỉ đạo
- 纲要[綱要][cương yếu]Cấp: HSK 7–9đề cương; điểm cốt yếu
- 提纲[提綱][đề cương]Cấp: HSK 7–9dàn ý; tóm tắt; ghi chú
- 八纲[八綱](YHCT) tám hội chứng chính (dùng để phân biệt các tình trạng bệnh lý): âm và dương, biểu và lý, hàn và nhiệt, hư và thực
- 超纲[超綱]vượt phạm vi của giáo trình
- 朝纲[朝綱]pháp luật và kỷ cương triều đình
- 担纲[擔綱]đóng vai chính
- 党纲[黨綱]cương lĩnh đảng; chương trình đảng
- 纲纪[綱紀]pháp luật và trật tự
- 横纲[橫綱]yokozuna, võ sĩ vô địch sumo
- 考纲[考綱]đề cương kỳ thi (đề cương nội dung của kỳ thi, được công bố trước kỳ thi như hướng dẫn cho thí sinh) (viết tắt của 考试大纲 (kǎoshìdàgāng))