Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纳尼亚

Phồn thể: [納尼亞]
Nàníyà
Nghĩa tiếng ViệtNarnia, thế giới kỳ ảo cho trẻ em trong truyện của C.S. Lewis
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 Narnia, thế giới kỳ ảo cho trẻ em trong truyện của C.S. Lewis

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập