Từ ghép
纳杰夫
Phồn thể: [納傑夫]Nghĩa
- 1 Najaf (thành phố ở Iraq, thành phố thánh của Shia)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.