Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纳杰夫

Phồn thể: [納傑夫]
Nàjiéfū
Nghĩa tiếng ViệtNajaf (thành phố ở Iraq, thành phố thánh của Shia)
  • 3 chữ
  • 19 nét