Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纽约人

Phồn thể: [紐約人]
Niǔyuērén
Nghĩa tiếng Việtngười New York
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 người New York

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập