Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纽约市

Phồn thể: [紐約市]
Niǔyuē Shì
Nghĩa tiếng Việtthành phố New York
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 thành phố New York

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập