Houzii
← Từ điển
Từ ghép

练习场

Phồn thể: [練習場]
liànxíchǎng
Nghĩa tiếng Việtsân tập golf; sân luyện tập; sân tập luyện
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sân tập golf
  2. 2 sân luyện tập
  3. 3 sân tập luyện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập