Từ ghép
练习场
Phồn thể: [練習場]Nghĩa
- 1 sân tập golf
- 2 sân luyện tập
- 3 sân tập luyện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.