Houzii
← Từ điển
Từ ghép

组装厂

Phồn thể: [組裝廠]
zǔzhuāngchǎng
Nghĩa tiếng Việtnhà máy lắp ráp
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà máy lắp ráp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập