Houzii
← Từ điển
Từ ghép

细菌战

Phồn thể: [細菌戰]
xìjūnzhàn
Nghĩa tiếng Việtchiến tranh sinh học; chiến tranh vi trùng
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 chiến tranh sinh học; chiến tranh vi trùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập