Houzii
← Từ điển
Từ ghép

细菌病毒

Phồn thể: [細菌病毒]
xìjūnbìngdú
Nghĩa tiếng Việtthực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa