Từ ghép
细菌病毒
Phồn thể: [細菌病毒]Nghĩa
- 1 thực khuẩn thể
- 2 virus lây nhiễm vi khuẩn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.