Houzii
← Từ điển
Từ ghép

细菌群

Phồn thể: [細菌群]
xìjūnqún
Nghĩa tiếng Việtcộng đồng vi khuẩn (ví dụ: trong ruột)
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 cộng đồng vi khuẩn (ví dụ: trong ruột)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập