Từ ghép
终南捷径
Phồn thể: [終南捷徑]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đường tắt núi Chung Nam (thành ngữ); nghĩa bóng: con đường tắt đến sự nghiệp thăng hoa; con đường dễ dàng đến thành công (ám chỉ câu chuyện thời nhà Đường về 卢藏用 (LúCàngyòng), người sống ẩn dật ở núi Chung Nam để có danh tiếng thông thái, sau đó dùng nó để có chức vụ trong triều đình)
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đường tắt núi Chung Nam (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: con đường tắt đến sự nghiệp thăng hoa; con đường dễ dàng đến thành công (ám chỉ câu chuyện thời nhà Đường về 卢藏用 (LúCàngyòng), người sống ẩn dật ở núi Chung Nam để có danh tiếng thông thái, sau đó dùng nó để có chức vụ trong triều đình)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.