Houzii
← Từ điển
Từ ghép

终场锣声

Phồn thể: [終場鑼聲]
zhōngchǎngluóshēng
Nghĩa tiếng Việttiếng chuông chung cuộc (đặc biệt trong thi đấu thể thao)
  • 4 chữ
  • 34 nét