Từ ghép
终点站
Phồn thể: [終點站]Nghĩa tiếng Việtga cuối; điểm dừng cuối trên tuyến đường sắt hoặc xe buýt
- 3 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ga cuối
- 2 điểm dừng cuối trên tuyến đường sắt hoặc xe buýt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.