Houzii
← Từ điển
Từ ghép

终点线

Phồn thể: [終點線]
zhōngdiǎnxiàn
Nghĩa tiếng Việtvạch đích
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 vạch đích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập