Houzii
← Từ điển
Từ ghép

经济体

Phồn thể: [經濟體]
jīngjìtǐ
Nghĩa tiếng Việtmột nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập