Từ ghép
经济基础
Phồn thể: [經濟基礎]Nghĩa
- 1 cơ sở kinh tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →
- 济vượt sông; cứu trợ; có íchTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 础nền tảng; cơ sởTrang chữ →