Houzii
← Từ điển
Từ ghép

结草衔环

Phồn thể: [結草銜環]
jiécǎoxiánhuán
Nghĩa tiếng Việtbáo đáp ân nghĩa của ai đó (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 37 nét