Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绕弯

Phồn thể: [繞彎]
ràowān
Nghĩa tiếng Việtđi dạo một vòng; nghĩa bóng nói vòng vo
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa