Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

绘制

Phồn thể: [繪製]
huìzhì
Nghĩa tiếng Việtvẽ; phác thảo
Âm Hán Việtgói chế
  • 2 chữ
  • 17 nét