Houzii
← Từ điển
Từ ghép

统一超

Phồn thể: [統一超]
Tǒngyìchāo
Nghĩa tiếng Việt7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi) (viết tắt của 统一超商 (TǒngyīChāoshāng))
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi) (viết tắt của 统一超商 (TǒngyīChāoshāng))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập