Houzii
← Từ điển
Từ ghép

统称为

Phồn thể: [統稱為]
tǒngchēngwéi
Nghĩa tiếng Việtđược gọi chung là; gọi cái gì đó như một nhóm
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 được gọi chung là
  2. 2 gọi cái gì đó như một nhóm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập