Houzii
← Từ điển
Từ ghép

维持费

Phồn thể: [維持費]
wéichífèi
Nghĩa tiếng Việtchi phí duy trì
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 chi phí duy trì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập