Houzii
← Từ điển
Từ ghép

维管束

Phồn thể: [維管束]
wéiguǎnshù
Nghĩa tiếng Việtbó mạch (thực vật)
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 bó mạch (thực vật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập