Houzii
← Từ điển
Từ ghép

维管束植物

Phồn thể: [維管束植物]
wéiguǎnshùzhíwù
Nghĩa tiếng Việtthực vật có mạch; thực vật có bó mạch
  • 5 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa