绶Chữ đơn绶Phồn thể: [綬]shòuNghĩa tiếng Việtdây đeo ấn1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dây đeo ấnTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.绶带shòudài[綬帶]dải ruy băng (như một vật trang trí); dải đeo chéo (mang như một dấu hiệu của chức vụ hoặc danh dự)印绶yìnshòu[印綬]ruy băng niêm phong gắn kết công văn (thời xưa)吐绶鸡tǔshòujī[吐綬雞]gà tây亚洲绶带Yàzhōushòudài[亞洲綬帶](loài chim ở Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường Á châu (Terpsiphone paradisi), còn gọi là 寿带 (shòudài)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →