Từ ghép
绿园区
Phồn thể: [綠園區]Nghĩa tiếng Việtquận Lüyuan của thành phố Trường Xuân 长春市 (Chángchūnshì), Jilin
- 3 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 quận Lüyuan của thành phố Trường Xuân 长春市 (Chángchūnshì), Jilin
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 绿màu xanh lá; (tiếng lóng) (xuất phát từ 绿帽子 (lǜmàozi)) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)Trang chữ →
- 园[viên]đất dùng để trồng cây; nơi công cộng để giải trí; viết tắt của nơi có đuôi 園|园, như vườn bách thảo 植物園|植物园, trường mẫu giáo 幼兒園|幼儿园, v.v.Trang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →