Từ ghép
绿惨红愁
Phồn thể: [綠慘紅愁]Nghĩa tiếng Việt(phụ nữ) dáng vẻ đau buồn (thành ngữ); diện mạo sầu thảm
- 4 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (phụ nữ) dáng vẻ đau buồn (thành ngữ)
- 2 diện mạo sầu thảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.