Từ ghép
绿脚山鹧鸪
Phồn thể: [綠腳山鷓鴣]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gà so chân xanh (Arborophila chloropus)
- 5 chữ
- 51 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) gà so chân xanh (Arborophila chloropus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 绿màu xanh lá; (tiếng lóng) (xuất phát từ 绿帽子 (lǜmàozi)) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)Trang chữ →
- 脚[cước]bàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế, chân (của đồ vật)Trang chữ →
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 鹧gà gô; Francolinus chinensisTrang chữ →
- 鸪chim đa đa; Francolinus chinensisTrang chữ →