Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绿草如茵

Phồn thể: [綠草如茵]
lǜcǎorúyīn
Nghĩa tiếng Việtcỏ xanh như nệm (thành ngữ); đồng cỏ xanh mướt mời gọi nằm lên
  • 4 chữ
  • 35 nét