Chữ đơn
缆
Phồn thể: [纜]Nghĩa
- 1 cáp
- 2 dây cáp
- 3 neo đậu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 光缆[光纜]Cấp: HSK 7–9cáp quang
- 缆车[纜車]Cấp: HSK 7–9cáp treo
- 船缆[船纜]dây thừng to của tàu; dây buồm
- 电缆[電纜]cáp (điện)
- 钢缆[鋼纜]cáp thép; dây cáp; dây thừng thép
- 解缆[解纜]tháo dây neo
- 缆绳[纜繩]dây cáp; dây thừng neo; dây buộc tàu
- 缆索[纜索]cáp; dây cáp; dây neo
- 缆线[纜線]cáp
- 缆桩[纜樁]trụ neo
- 线缆[線纜]cáp; dây; dây điện (máy tính)
- 电缆塔[電纜塔]cột điện cao thế