Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缓降器

Phồn thể: [緩降器]
huǎnjiàngqì
Nghĩa tiếng Việttời cáp và dây đai dùng để thoát hiểm an toàn (ví dụ: từ tòa nhà đang cháy)
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 tời cáp và dây đai dùng để thoát hiểm an toàn (ví dụ: từ tòa nhà đang cháy)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập