Houzii
← Từ điển
Từ ghép

编译器

Phồn thể: [編譯器]
biānyìqì
Nghĩa tiếng Việttrình biên dịch
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 trình biên dịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập