Houzii
← Từ điển
Từ ghép

编译家

Phồn thể: [編譯家]
biānyìjiā
Nghĩa tiếng Việtngười dịch và biên tập
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 người dịch và biên tập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập