Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缝合带

Phồn thể: [縫合帶]
fènghédài
Nghĩa tiếng Việtđới khâu nối (địa chất)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 đới khâu nối (địa chất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập