Chữ đơnChữ đa âm
缰
Phồn thể: [繮]Nghĩa
- 1 biến thể của 缰 (jiāng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 缰绳[韁繩]dây cương
- 脱缰[脫韁]sổ cương; ngựa chạy mất kiểm soát; bóng: mất kiểm soát
- 名缰利锁[名韁利鎖]nghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản; là nạn nhân của thành công của chính mình
- 脱缰野马[脫韁野馬]ngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)
- 脱缰之马[脫韁之馬]nghĩa đen: ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát; mất kiểm soát