Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

缰

Phồn thể: [繮]
jiāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 缰 (jiāng)
  • 1 chữ
  • 16 nét
Chữ đơnChữ đa âm

缰

Phồn thể: [韁]
jiāng
Nghĩa tiếng Việtdây cương
  • 1 chữ
  • 16 nét