缺氧症Từ ghép缺氧症quēyǎngzhèngNghĩa tiếng Việtthiếu oxy3 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thiếu oxyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.缺[khuyết]sự thiếu; hụt; không đủTrang chữ →氧ôxy (hóa học)Trang chữ →症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →