Từ ghép
网络日记
Phồn thể: [網絡日記]Nghĩa
- 1 blog
- 2 nhật ký web
- 3 giống như 博客 (bókè)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.