Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

罗

Phồn thể: [羅]
luó
Nghĩa tiếng Việtvải mùng; thu thập; tập hợp
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

罗

Phồn thể: [羅]
Luó
Nghĩa tiếng Việthọ [Luo2]
  • 1 chữ
  • 8 nét