Houzii
← Từ điển
Từ ghép

波罗

Phồn thể: [波羅]
Bōluó
Nghĩa tiếng ViệtPolo (mẫu xe của Volkswagen); họ Polo
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Polo (mẫu xe của Volkswagen)
  2. 2 họ Polo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập