Từ ghép
波罗
Phồn thể: [波羅]Nghĩa
- 1 Polo (mẫu xe của Volkswagen)
- 2 họ Polo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阿波罗[阿波羅]Apollo (từ mượn)
- 波罗的[波羅的]Baltic
- 波罗蜜[波羅蜜]quả mít; quả sa kê; Artocarpus heterophyllus
- 波罗的海[波羅的海]Biển Baltic
- 可可波罗[可可波羅]cocobolo (mượn từ)
- 马可波罗[馬可波羅]Marco Polo (1254-khoảng 1324), thương nhân và nhà thám hiểm Venice, người đã du hành trên Con đường Tơ lụa đến Trung Quốc, tác giả của Il Milione (Những chuyến du hành của Marco Polo)
- 阿波罗计划[阿波羅計劃]dự án Apollo (1961-1975), dự án đổ bộ mặt trăng của NASA
- 般若波罗密[般若波羅密]bát-nhã ba-la-mật (tiếng Phạn: trí tuệ tối thượng - phần đầu của Tâm Kinh)
- 般若波罗密多心经[般若波羅密多心經]Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh