Từ ghép
阿波罗计划
Phồn thể: [阿波羅計劃]Nghĩa
- 1 dự án Apollo (1961-1975), dự án đổ bộ mặt trăng của NASA
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 波sóng; gợn sóng; bãoTrang chữ →
- 罗vải mùng; thu thập; tập hợpTrang chữ →
- 计[kể]tính toán; tính; cộngTrang chữ →
- 划[vạch]lên kế hoạch, hoạch định; phân định, vạch ra; sang nhượngTrang chữ →