Từ ghép
般若波罗密多心经
Phồn thể: [般若波羅密多心經]Nghĩa
- 1 Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 般loại; kiểu; hạngTrang chữ →
- 若[nhược]dường như; giống; nhưTrang chữ →
- 波sóng; gợn sóng; bãoTrang chữ →
- 罗vải mùng; thu thập; tập hợpTrang chữ →
- 密[mật]bí mật; bảo mật; gần gũiTrang chữ →
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →