Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罚半蹲

Phồn thể: [罰半蹲]
fábàndūn
Nghĩa tiếng Việtphạt học sinh bằng cách bắt đứng tư thế nửa ngồi xổm với tay duỗi thẳng về phía trước
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 phạt học sinh bằng cách bắt đứng tư thế nửa ngồi xổm với tay duỗi thẳng về phía trước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập