Từ ghép
置诸高阁
Phồn thể: [置諸高閣]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đặt lên kệ cao; không chú ý đến (thành ngữ)
- 4 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đặt lên kệ cao
- 2 không chú ý đến (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.