Houzii
← Từ điển
Từ ghép

美容女

měiróngnǚ
Nghĩa tiếng Việtthợ làm tóc (nữ); chuyên viên thẩm mỹ
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thợ làm tóc (nữ)
  2. 2 chuyên viên thẩm mỹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập